Liga Portugal 200:00 ngày 05/05/2025

CD Tondela
2 - 1

GD Chaves
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốGD Chaves
7Chỉ số 21
0Chỉ số 81
8Chỉ số 221
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
70Chỉ số 2444
0Chỉ số 33
99Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-3315346048261830911
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ramos rodrigo ramos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#7

Costinha#99

Costinha#97

Costinha#26

Costinha#43
Costinha#70

Costinha#21

Costinha#17
Costinha#23
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-1119134514122611889
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

tiago#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Fernandes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Wilson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ktatau#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Soro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pelágio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Reis#83

T.Reis#20

T.Reis#29

T.Reis#25

T.Reis#31

T.Reis#70

T.Reis#23

T.Reis#15

T.Reis#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
CD Tondela5 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
CD Tondela
GD Chaves0 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Portimonense SC2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Feirense
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
GD Chaves0 - 2
Alverca
Porto B1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
Vizela
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
FC FelgueirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#40#57#60#70
GD Chaves
#11#20#30#43#51#60#70
Uniao Leiria
Penafiel
Maritimo