Liga Portugal 220:00 ngày 27/04/2025

Portimonense SC
2 - 2

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốCD Tondela
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 27
46Chỉ số 2458
75Chỉ số 2375
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-314333132142312928911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alemão#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diaby#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hevel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Vítor#35

P.Vítor#97
P.Vítor#22

P.Vítor#30

P.Vítor#81
P.Vítor#23
P.Vítor#99

P.Vítor#38
P.Vítor#98
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-33153464897261830911
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ramos rodrigo ramos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#7

Costinha#17

Costinha#8

Costinha#1
Costinha#23

Costinha#43

Costinha#60
Costinha#70

Costinha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Portimonense SC
CD Tondela3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Oliveirense
Vizela3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Feirense
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#12#20#30#42#54#60#70
CD Tondela
#12#21#30#41#57#60#70
Alverca
Uniao Leiria
Maritimo
Porto B