Liga Portugal 221:00 ngày 02/03/2025

Uniao Leiria
1 - 0

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốPenafiel
3Chỉ số 33
111Chỉ số 2396
6Chỉ số 22
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2452
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152523157421098126
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Ryan Guilherme·da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mbina#81 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Resende#14

J.Resende#28

J.Resende#25

J.Resende#3

J.Resende#99

J.Resende#29

J.Resende#11

J.Resende#38

J.Resende#18
Penafiel
Sơ đồ 4-4-231684314278820777530
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gustavo querino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ewerton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fatai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Robinho#75 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#15

A.Silva#10

A.Silva#8

A.Silva#44

A.Silva#1
A.Silva#11

A.Silva#26

A.Silva#21

A.Silva#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 2
Penafiel
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 1
Uniao Leiria
Penafiel1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 2
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Alverca2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
Oliveirense1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Porto B3 - 2
Penafiel
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 1
Vizela
Oliveirense2 - 2
Penafiel
GD Chaves0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
SL Benfica B
SCU Torreense0 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 1
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#11#21#30#43#56#60#70
Penafiel
#10#20#30#43#52#60#70
Feirense
FC Felgueiras
CD Mafra