Liga Portugal 218:00 ngày 29/03/2025

Oliveirense
1 - 3

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
OliveirenseChỉ sốCD Tondela
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
61Chỉ số 2539
88Chỉ số 2364
47Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Oliveirense
Sơ đồ 4-2-3-112257513268579211470
Đội hình xuất phát

N.Macedo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Júnior#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Alves#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

joao silva#79 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodrigues#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Manuel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Manuel#1

Z.Manuel#7
Z.Manuel#96

Z.Manuel#32

Z.Manuel#54
Z.Manuel#9

Z.Manuel#3

Z.Manuel#99

Z.Manuel#30
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-3315346482621811930
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ramos rodrigo ramos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ramos rodrigo ramos#23

Ramos rodrigo ramos#97

Ramos rodrigo ramos#43

Ramos rodrigo ramos#60
Ramos rodrigo ramos#70

Ramos rodrigo ramos#21

Ramos rodrigo ramos#17

Ramos rodrigo ramos#1
Ramos rodrigo ramos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela2 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
Oliveirense
Oliveirense0 - 0
CD Tondela
Oliveirense0 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Oliveirense
Oliveirense0 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Oliveirense
CD Tondela0 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 0
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Oliveirense0 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira0 - 1
Oliveirense
Feirense3 - 1
Oliveirense
Oliveirense3 - 2
SL Benfica B
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Oliveirense0 - 0
SCU Torreense
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Penafiel
Oliveirense0 - 3
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oliveirense
#11#20#30#42#53#60#70
CD Tondela
#13#21#30#41#54#60#70
Uniao Leiria
Portimonense SC