Liga Portugal 200:00 ngày 26/04/2025

Pacos de Ferreira
2 - 3

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốUniao Leiria
7Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
49Chỉ số 2454
70Chỉ số 2381
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-3122123451767901930
Đội hình xuất phát

Jeimes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dourado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferigra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Antunes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Paulo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Caiado#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Nogueira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.afonso lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Fonte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#99
Costinha#24

Costinha#18

Costinha#11

Costinha#22

Costinha#10

Costinha#2

Costinha#13

Costinha#8
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152514318251192699
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Amado#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Jair silva da goncalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Anjos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Anjos#81

D.Anjos#58
D.Anjos#77
D.Anjos#12

D.Anjos#17

D.Anjos#15

D.Anjos#23

D.Anjos#29

D.Anjos#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 4
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 1
Uniao Leiria
Pacos de Ferreira1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Portimonense SC2 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
CD Tondela
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
Vizela2 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Oliveirense
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
Penafiel1 - 2
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
SL Benfica B
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Uniao Leiria0 - 0
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#12#21#30#44#56#60#70
Uniao Leiria
#13#21#30#44#53#60#70
Alverca