Sweden Superettan00:00 ngày 01/04/2025

IK Oddevold
1 - 0

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK OddevoldChỉ sốUmea FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
54Chỉ số 24112
66Chỉ số 23122
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-212621311171016201915
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

kjellman#17 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Engelbrektsson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rogulj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rogulj#9

A.Rogulj#13

A.Rogulj#5

A.Rogulj#23

A.Rogulj#8

A.Rogulj#1

A.Rogulj#4
Umea FC
Sơ đồ 4-3-311751519146832107
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elias cederblad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
j.hedstrom#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Vikgren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vikgren#31
L.Vikgren#28
L.Vikgren#18
L.Vikgren#29
L.Vikgren#11
L.Vikgren#16
L.Vikgren#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold4 - 1
Qviding FIF
Sandvikens IF1 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
IK Oddevold9 - 0
Vanersborg FK
Utsiktens BK1 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
IFK Goteborg
IK Oddevold0 - 3
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FC
Umea FC8 - 2
Bodens BK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FC
Umea FC4 - 2
IFK Ostersunds
Ostersunds FK1 - 2
Umea FC
Umea FC2 - 0
Friska Viljor FC
Umea FC
Umea FC2 - 1
Nordic United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Oddevold
#11#21#30#43#51#60#70
Umea FC
#10#20#30#41#53#60#70
Orgryte
Kalmar
Vasteras SK FK
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Falkenberg
IK Brage
Helsingborgs
Orebro SK