Kazakhstan Premier League19:00 ngày 24/08/2025

Ulytau Zhezkazgan
2 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốOrdabasy
3Chỉ số 211
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
70Chỉ số 23112
42Chỉ số 2482
2Chỉ số 32
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
1911852312973128
Đội hình xuất phát

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yusov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Vujović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mitrofanov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bugulov#35
G.Bugulov#4

G.Bugulov#15

G.Bugulov#30

G.Bugulov#72

G.Bugulov#17
G.Bugulov#77

G.Bugulov#40
G.Bugulov#10

G.Bugulov#6
G.Bugulov#14
Ordabasy
4713222513309202316
Đội hình xuất phát
Z.Amir#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Căpățână#10

M.Căpățână#6

M.Căpățână#17
M.Căpățână#29

M.Căpățână#7

M.Căpățână#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Atyrau0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 0
FC Astana
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#12#21#30#42#53#60#70
Ordabasy
#11#20#30#42#511#60#70
FK Aktobe Lento