Kazakhstan Premier League20:00 ngày 02/08/2025

FC Kairat Almaty
1 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốUlytau Zhezkazgan
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2363
2Chỉ số 34
89Chỉ số 2455
8Chỉ số 226
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
12Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
1025697717264455524
Đội hình xuất phát

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadybekov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Edmilson#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gadrani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.kurgin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mrynsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.mrynsky#15

a.mrynsky#89
a.mrynsky#7
a.mrynsky#82

a.mrynsky#4

a.mrynsky#14

a.mrynsky#3

a.mrynsky#99

a.mrynsky#80

a.mrynsky#33

a.mrynsky#20
a.mrynsky#1
Ulytau Zhezkazgan
19373017235108115
Đội hình xuất phát

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marakvelidze#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bagdat daniyarov#4

Bagdat daniyarov#72

Bagdat daniyarov#9

Bagdat daniyarov#12

Bagdat daniyarov#35

Bagdat daniyarov#40

Bagdat daniyarov#6

Bagdat daniyarov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
KuPs
Tobol Kostanai1 - 3
FC Kairat Almaty
KuPs2 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Kairat Almaty2 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Turan
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Atyrau0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#11#21#30#42#56#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#44#54#60#70
FK Aktobe Lento