Kazakhstan Premier League20:00 ngày 05/07/2025

Zhenis
2 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốUlytau Zhezkazgan
72Chỉ số 2432
91Chỉ số 2362
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 41
3Chỉ số 22
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
191128782342563101
Đội hình xuất phát
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nabikhanov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Martins#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Ignatovich#9
S.Ignatovich#13
S.Ignatovich#6

S.Ignatovich#24

S.Ignatovich#17

S.Ignatovich#20
S.Ignatovich#5

S.Ignatovich#39
Ulytau Zhezkazgan
85173073151928123
Đội hình xuất phát

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marakvelidze#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Vujović#2
J.Vujović#10

J.Vujović#9

J.Vujović#40

J.Vujović#35

J.Vujović#12
J.Vujović#4

J.Vujović#20

J.Vujović#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Tobol Kostanai2 - 2
Zhenis
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 2
Zhenis
Zhenis2 - 2
Ordabasy
FC Astana4 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis1 - 1
FC Astana
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis0 - 1
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Atyrau0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#12#20#30#40#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#31#41#52#60#70
FK Yelimay Semey