Hungary Fizz Liga01:00 ngày 04/08/2025

Győri ETO FC
1 - 1

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốUjpest FC
50Chỉ số 2550
93Chỉ số 2445
0Chỉ số 41
113Chỉ số 2373
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
3Chỉ số 22
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-199202421235471180107
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Barnabás Bíró#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Á.Décsy#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nfansu Njie#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#4
N.Benbouali#90

N.Benbouali#25
N.Benbouali#64
N.Benbouali#39

N.Benbouali#96
N.Benbouali#19
N.Benbouali#70

N.Benbouali#37

N.Benbouali#18

N.Benbouali#2

N.Benbouali#76
Ujpest FC
Sơ đồ 4-3-315553448881817911
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ademi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Horvath#7

K.Horvath#39

K.Horvath#34

K.Horvath#6

K.Horvath#30

K.Horvath#45
K.Horvath#74
K.Horvath#99

K.Horvath#23

K.Horvath#15

K.Horvath#32

K.Horvath#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Győri ETO FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
FC Karpaty Lviv
Győri ETO FC0 - 2
Maccabi Haifa
Backa Topola1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
SK Artis Brno
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
NK Osijek0 - 1
Ujpest FC
Kryvbas0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 4
Dinamo Zagreb
Ujpest FC1 - 0
FK Kosice
Ujpest FC2 - 2
KFC Komarno
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#20#30#43#53#60#70
Ujpest FC
#11#20#31#43#52#60#70
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika