Italian Serie A17:30 ngày 11/05/2025

Udinese
1 - 2

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốMonza
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 247
16Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
124Chỉ số 2341
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-4-2-14031292877525111469
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Modesto#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Payero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Zarraga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#32

K.Davis#8

K.Davis#19

K.Davis#33

K.Davis#7

K.Davis#90

K.Davis#99

K.Davis#16

K.Davis#20

K.Davis#93

K.Davis#17

K.Davis#27

K.Davis#30

K.Davis#21
Monza
Sơ đồ 3-5-221132441911427772010
Đội hình xuất phát

S.Pizzignacco#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Brorsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Castrovilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.A.Akpro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Forson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Caprari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Caprari#18

G.Caprari#80

G.Caprari#8

G.Caprari#30

G.Caprari#12

G.Caprari#37

G.Caprari#22

G.Caprari#69

G.Caprari#55

G.Caprari#17

G.Caprari#84

G.Caprari#57

G.Caprari#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza1 - 2
Udinese
Udinese0 - 0
Monza
Monza1 - 1
Udinese
Udinese2 - 2
Monza
Udinese2 - 3
Monza
Monza1 - 2
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Cagliari1 - 2
Udinese
Udinese0 - 0
Bologna
Torino2 - 0
Udinese
Udinese0 - 4
AC Milan
Genoa1 - 0
Udinese
Inter Milan2 - 1
Udinese
Udinese0 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Monza0 - 4
Atalanta
Juventus2 - 0
Monza
Monza0 - 1
Napoli
Venezia1 - 0
Monza
Monza1 - 3
Como
Cagliari3 - 0
Monza
Monza1 - 1
Parma
Inter Milan3 - 2
Monza
Monza0 - 2
Torino
AS Roma4 - 0
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#20#30#42#57#60#70
Monza
#12#20#30#43#50#60#70
Fiorentina
Empoli