Italian Serie A23:30 ngày 28/04/2025

Udinese
0 - 0

Bologna
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốBologna
5Chỉ số 26
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
27Chỉ số 2430
9Chỉ số 2211
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 5-4-140193127281114255329
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ehizibue#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Kamara#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Payero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#30

K.Davis#8

K.Davis#77

K.Davis#93

K.Davis#20

K.Davis#16

K.Davis#99

K.Davis#90

K.Davis#7

K.Davis#6

K.Davis#33

K.Davis#21
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-11143126332087213024
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Calabria#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Aebischer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Orsolini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Odgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Dominguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Dallinga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dallinga#34

T.Dallinga#18

T.Dallinga#6

T.Dallinga#22

T.Dallinga#19

T.Dallinga#80

T.Dallinga#5

T.Dallinga#17

T.Dallinga#29

T.Dallinga#9

T.Dallinga#28

T.Dallinga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bologna1 - 1
Udinese
Bologna1 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Bologna
Bologna3 - 0
Udinese
Udinese1 - 2
Bologna
Bologna2 - 2
Udinese
Udinese1 - 1
Bologna
Udinese1 - 1
Bologna
Bologna2 - 2
Udinese
Bologna1 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Torino2 - 0
Udinese
Udinese0 - 4
AC Milan
Genoa1 - 0
Udinese
Inter Milan2 - 1
Udinese
Udinese0 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Empoli
Napoli1 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Bologna2 - 1
Empoli
Bologna1 - 0
Inter Milan
Atalanta2 - 0
Bologna
Bologna1 - 1
Napoli
Empoli0 - 3
Bologna
Venezia0 - 1
Bologna
Bologna5 - 0
Lazio
Hellas Verona1 - 2
Bologna
Bologna2 - 1
Cagliari
Bologna2 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#10#20#30#43#55#60#70
Bologna
#10#20#30#42#56#60#70
Juventus
AS Roma
Fiorentina
Como
Monza