Italian Serie A23:00 ngày 19/04/2025

Monza
0 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốNapoli
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
20Chỉ số 2457
7Chỉ số 2211
40Chỉ số 2560
82Chỉ số 23126
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Monza
Sơ đồ 3-5-230135441911427774710
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Caldirola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Castrovilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.A.Akpro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Caprari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Caprari#20

G.Caprari#2

G.Caprari#80

G.Caprari#8

G.Caprari#12

G.Caprari#21

G.Caprari#37

G.Caprari#22

G.Caprari#69

G.Caprari#55

G.Caprari#3

G.Caprari#84

G.Caprari#6

G.Caprari#35
Napoli
Sơ đồ 4-3-31221316176688211137
Đội hình xuất phát

A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Gilmour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Politano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Spinazzola#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Spinazzola#12

L.Spinazzola#99

L.Spinazzola#18

L.Spinazzola#96

L.Spinazzola#81

L.Spinazzola#9

L.Spinazzola#26

L.Spinazzola#29

L.Spinazzola#15

L.Spinazzola#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli2 - 0
Monza
Monza2 - 4
Napoli
Napoli0 - 0
Monza
Monza2 - 0
Napoli
Napoli4 - 0
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Venezia1 - 0
Monza
Monza1 - 3
Como
Cagliari3 - 0
Monza
Monza1 - 1
Parma
Inter Milan3 - 2
Monza
Monza0 - 2
Torino
AS Roma4 - 0
Monza
Monza0 - 0
Lecce
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli3 - 0
Empoli
Bologna1 - 1
Napoli
Napoli2 - 1
AC Milan
Venezia0 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Fiorentina
Napoli1 - 1
Inter Milan
Como2 - 1
Napoli
Lazio2 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Udinese
AS Roma1 - 1
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#10#20#30#44#56#60#70
Napoli
#11#20#30#42#57#60#70
Atalanta
Juventus
Genoa