Italian Serie A02:45 ngày 25/02/2025

AS Roma
4 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốMonza
0Chỉ số 80
140Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
17Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 31
6Chỉ số 212
58Chỉ số 2418
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-19923155564613351814
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Baldanzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#70

E.Shomurodov#19

E.Shomurodov#34

E.Shomurodov#2

E.Shomurodov#7

E.Shomurodov#16

E.Shomurodov#25

E.Shomurodov#17

E.Shomurodov#27

E.Shomurodov#95

E.Shomurodov#92

E.Shomurodov#12

E.Shomurodov#21
Monza
Sơ đồ 3-4-2-13023441342877844735
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Brorsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lekovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Pereira#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Urbański#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ciurria#84 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Mota#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula#18

S.Ganvoula#80

S.Ganvoula#52

S.Ganvoula#21

S.Ganvoula#37

S.Ganvoula#22

S.Ganvoula#69

S.Ganvoula#57

S.Ganvoula#17

S.Ganvoula#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza1 - 1
AS Roma
Monza1 - 4
AS Roma
AS Roma1 - 0
Monza
Monza1 - 1
AS Roma
AS Roma3 - 0
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma3 - 2
FC Porto
Parma0 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS Roma
Venezia0 - 1
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Napoli
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
Udinese1 - 2
AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Monza0 - 0
Lecce
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas Verona
Genoa2 - 0
Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
Cagliari
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Juventus
Lecce2 - 1
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#14#22#30#40#56#60#70
Monza
#10#20#30#41#53#60#70
Inter Milan
Atalanta
Como
Torino
Empoli