Italian Serie A20:00 ngày 03/05/2025

Cagliari
1 - 2

Udinese
Thống kê
Thống kê trận đấu
CagliariChỉ sốUdinese
5Chỉ số 24
18Chỉ số 2460
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
80Chỉ số 23107
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari
Sơ đồ 3-5-22528246192981837791
Đội hình xuất phát

E.Caprile#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zappa#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.L.Palomino#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Luperto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Zortea#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Makoumbou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Luvumbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Piccoli#21

R.Piccoli#80

R.Piccoli#33

R.Piccoli#30

R.Piccoli#36

R.Piccoli#16

R.Piccoli#71

R.Piccoli#10

R.Piccoli#70

R.Piccoli#97

R.Piccoli#14

R.Piccoli#9

R.Piccoli#1
Udinese
Sơ đồ 3-5-1-14031292877825611149
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Modesto#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Zarraga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#21

K.Davis#32

K.Davis#33

K.Davis#7

K.Davis#90

K.Davis#99

K.Davis#16

K.Davis#20

K.Davis#93

K.Davis#27

K.Davis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Udinese2 - 0
Cagliari
Udinese1 - 1
Cagliari
Udinese1 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 0
Udinese
Udinese5 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 4
Udinese
Udinese0 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 1
Udinese
Cagliari0 - 1
Udinese
Udinese2 - 1
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Hellas Verona0 - 2
Cagliari
Cagliari1 - 2
Fiorentina
Inter Milan3 - 1
Cagliari
Empoli0 - 0
Cagliari
Cagliari3 - 0
Monza
AS Roma1 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 1
Genoa
Bologna2 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 1
Juventus
Atalanta0 - 0
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Udinese0 - 0
Bologna
Torino2 - 0
Udinese
Udinese0 - 4
AC Milan
Genoa1 - 0
Udinese
Inter Milan2 - 1
Udinese
Udinese0 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
EmpoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari
#11#21#30#41#55#60#70
Udinese
#12#21#30#42#54#60#70
Napoli
Como
Venezia