Italian Serie A02:45 ngày 02/03/2025

Udinese
1 - 0

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốParma
97Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
14Chỉ số 225
46Chỉ số 2432
7Chỉ số 27
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 4-4-2931929281114825321017
Đội hình xuất phát

D.Padelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ehizibue#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kamara#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Thauvin#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Lucca#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lucca#30

L.Lucca#77

L.Lucca#27

L.Lucca#66

L.Lucca#99

L.Lucca#7

L.Lucca#31

L.Lucca#6

L.Lucca#33

L.Lucca#20

L.Lucca#9
L.Lucca#65

L.Lucca#21

L.Lucca#16
Parma
Sơ đồ 4-3-33146451416819981322
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Leoni#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Balogh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Valeri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Estévez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sohm#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Man#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bonny#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Cancellieri#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cancellieri#61

M.Cancellieri#11

M.Cancellieri#40

M.Cancellieri#15

M.Cancellieri#18

M.Cancellieri#20

M.Cancellieri#23

M.Cancellieri#33

M.Cancellieri#17

M.Cancellieri#32

M.Cancellieri#65

M.Cancellieri#63

M.Cancellieri#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma2 - 3
Udinese
Parma2 - 2
Udinese
Udinese3 - 2
Parma
Parma2 - 0
Udinese
Udinese1 - 3
Parma
Udinese1 - 2
Parma
Parma2 - 2
Udinese
Parma1 - 0
Udinese
Udinese4 - 2
Parma
Parma1 - 0
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Empoli
Napoli1 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Venezia
Udinese1 - 2
AS Roma
Como4 - 1
Udinese
Udinese0 - 0
Atalanta
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
Torino
Fiorentina1 - 2
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma2 - 0
Bologna
Parma0 - 1
AS Roma
Cagliari2 - 1
Parma
Parma1 - 3
Lecce
AC Milan3 - 2
Parma
Parma1 - 1
Venezia
Genoa1 - 0
Parma
Torino0 - 0
Parma
Parma2 - 1
Monza
AS Roma5 - 0
ParmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#21#30#41#57#60#70
Parma
#10#20#30#41#57#60#70
Inter Milan
Juventus
Lazio