Italian Serie A21:00 ngày 15/03/2025

Udinese
0 - 1

Hellas Verona
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốHellas Verona
3Chỉ số 212
2Chỉ số 21
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
96Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2443
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 4-4-24031292833148255177
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zemura#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Payero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lucca#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sanchez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sanchez#20

A.Sanchez#93

A.Sanchez#77

A.Sanchez#27

A.Sanchez#66

A.Sanchez#99

A.Sanchez#6

A.Sanchez#30

A.Sanchez#19

A.Sanchez#9

A.Sanchez#21

A.Sanchez#32
Hellas Verona
Sơ đồ 3-4-1-212742873810331231359
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dawidowicz#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Ghilardi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tchatchoua#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Niasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Duda#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bradarić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Suslov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Mosquera#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sarr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sarr#80

A.Sarr#72

A.Sarr#5

A.Sarr#20

A.Sarr#7

A.Sarr#8

A.Sarr#15

A.Sarr#2

A.Sarr#34

A.Sarr#14

A.Sarr#19

A.Sarr#30

A.Sarr#24

A.Sarr#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Hellas Verona1 - 0
Udinese
Udinese3 - 3
Hellas Verona
Udinese1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Udinese
Hellas Verona4 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Hellas Verona
Udinese2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 0
Udinese
Udinese0 - 0
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Empoli
Napoli1 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Venezia
Udinese1 - 2
AS Roma
Como4 - 1
Udinese
Udinese0 - 0
Atalanta
Hellas Verona0 - 0
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Bologna
Juventus2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 0
Fiorentina
AC Milan1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 5
Atalanta
Monza0 - 1
Hellas Verona
Venezia1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#10#20#30#45#52#60#70
Hellas Verona
#11#20#30#42#51#60#70
Inter Milan
Torino
Genoa
Cagliari