Italian Serie A20:00 ngày 12/04/2025

Venezia
1 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốMonza
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
93Chỉ số 2385
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 227
42Chỉ số 2443
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-2281642247114677119
Đội hình xuất phát

I.Radu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Idzes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Cande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zerbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Oristanio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#79

C.Gytkjær#33

C.Gytkjær#19

C.Gytkjær#7

C.Gytkjær#10

C.Gytkjær#99
C.Gytkjær#36

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#5

C.Gytkjær#23

C.Gytkjær#18

C.Gytkjær#32

C.Gytkjær#97

C.Gytkjær#17
Monza
Sơ đồ 3-5-23013444198427841747
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Urbański#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.A.Akpro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Ciurria#84 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

K.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mota#11

D.Mota#2

D.Mota#80

D.Mota#12

D.Mota#21

D.Mota#37

D.Mota#22

D.Mota#69

D.Mota#55

D.Mota#3

D.Mota#35

D.Mota#6

D.Mota#20

D.Mota#10

D.Mota#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza2 - 2
Venezia
Monza1 - 4
Venezia
Venezia0 - 2
Monza
Monza1 - 2
Venezia
Venezia0 - 1
Monza
Venezia3 - 2
Monza
Monza0 - 0
Venezia
Monza1 - 1
Venezia
Venezia2 - 2
Monza
Monza2 - 1
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Lecce1 - 1
Venezia
Venezia0 - 1
Bologna
FC Koper4 - 2
Venezia
Venezia0 - 0
Napoli
Como1 - 1
Venezia
Atalanta0 - 0
Venezia
Venezia0 - 0
Lazio
Genoa2 - 0
Venezia
Venezia0 - 1
AS Roma
Udinese3 - 2
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Monza1 - 3
Como
Cagliari3 - 0
Monza
Monza1 - 1
Parma
Inter Milan3 - 2
Monza
Monza0 - 2
Torino
AS Roma4 - 0
Monza
Monza0 - 0
Lecce
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas Verona
Genoa2 - 0
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#11#20#31#45#53#60#70
Monza
#10#20#30#43#54#60#70
Juventus
Fiorentina
AC Milan
Empoli