Italian Serie A18:30 ngày 02/03/2025

Monza
0 - 2

Torino
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốTorino
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
7Chỉ số 226
32Chỉ số 2446
85Chỉ số 23102
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Monza
Sơ đồ 4-4-2303342219131842773517
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.D'Ambrosio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Palacios#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Birindelli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pereira#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Zeroli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Baldé#84

K.Baldé#2

K.Baldé#80

K.Baldé#8

K.Baldé#21

K.Baldé#37

K.Baldé#32

K.Baldé#47

K.Baldé#69

K.Baldé#55

K.Baldé#3

K.Baldé#11

K.Baldé#20

K.Baldé#57
Torino
Sơ đồ 4-2-3-1324132334222820101118
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Biraghi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ricci#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Elmas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#9

C.Adams#24

C.Adams#1

C.Adams#5

C.Adams#77

C.Adams#7

C.Adams#8

C.Adams#16

C.Adams#17

C.Adams#21

C.Adams#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino1 - 1
Monza
Torino1 - 0
Monza
Monza1 - 1
Torino
Torino1 - 1
Monza
Monza1 - 4
Torino
Monza1 - 2
Torino
Torino1 - 0
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
AS Roma4 - 0
Monza
Monza0 - 0
Lecce
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas Verona
Genoa2 - 0
Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
Cagliari
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 2
JuventusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino2 - 1
AC Milan
Bologna3 - 2
Torino
Torino1 - 1
Genoa
Atalanta1 - 1
Torino
Torino2 - 0
Cagliari
Fiorentina1 - 1
Torino
Torino1 - 1
Juventus
Torino0 - 0
Parma
Udinese2 - 2
Torino
Torino0 - 2
BolognaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#10#20#30#42#51#60#70
Torino
#12#21#30#42#54#60#70
Napoli
Inter Milan
Como
Empoli
Venezia