Italian Serie A21:00 ngày 15/03/2025

Monza
1 - 1

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốParma
76Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 228
44Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Monza
Sơ đồ 3-5-2301343319114218771747
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.D'Ambrosio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Castrovilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Zeroli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mota#55

D.Mota#3

D.Mota#7

D.Mota#10

D.Mota#69

D.Mota#22

D.Mota#37

D.Mota#21

D.Mota#8

D.Mota#80

D.Mota#2

D.Mota#35

D.Mota#6

D.Mota#20

D.Mota#84
Parma
Sơ đồ 4-3-331154651410816983211
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Leoni#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Valeri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Estévez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Man#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pellegrino#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Almqvist#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Almqvist#20

P.Almqvist#23

P.Almqvist#18

P.Almqvist#40

P.Almqvist#13

P.Almqvist#61

P.Almqvist#33

P.Almqvist#17

P.Almqvist#27

P.Almqvist#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 1
Parma
Parma0 - 0
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Inter Milan3 - 2
Monza
Monza0 - 2
Torino
AS Roma4 - 0
Monza
Monza0 - 0
Lecce
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas Verona
Genoa2 - 0
Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma2 - 2
Torino
Udinese1 - 0
Parma
Parma2 - 0
Bologna
Parma0 - 1
AS Roma
Cagliari2 - 1
Parma
Parma1 - 3
Lecce
AC Milan3 - 2
Parma
Parma1 - 1
Venezia
Genoa1 - 0
Parma
Torino0 - 0
ParmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#11#20#30#40#56#60#70
Parma
#11#20#30#43#53#60#70
Napoli
Atalanta
Juventus
Como
Empoli