Italian Serie A01:45 ngày 12/04/2025

Udinese
0 - 4

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốAC Milan
9Chỉ số 228
88Chỉ số 2369
41Chỉ số 2432
5Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-1-1403129281982532111417
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ehizibue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Lucca#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lucca#99

L.Lucca#6

L.Lucca#90

L.Lucca#21

L.Lucca#30

L.Lucca#27

L.Lucca#77

L.Lucca#93

L.Lucca#20

L.Lucca#16

L.Lucca#5
AC Milan
Sơ đồ 3-4-3162346312029141911910
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#73

R.Leão#38

R.Leão#24

R.Leão#21

R.Leão#96

R.Leão#28

R.Leão#42

R.Leão#57

R.Leão#99

R.Leão#80

R.Leão#79

R.Leão#33

R.Leão#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan1 - 0
Udinese
Udinese2 - 3
AC Milan
AC Milan0 - 1
Udinese
Udinese3 - 1
AC Milan
AC Milan4 - 2
Udinese
AC Milan1 - 1
Udinese
Udinese1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Udinese
Udinese1 - 2
AC Milan
AC Milan3 - 2
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Genoa1 - 0
Udinese
Inter Milan2 - 1
Udinese
Udinese0 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Empoli
Napoli1 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Venezia
Udinese1 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan2 - 2
Fiorentina
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Napoli2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 1
Como
Lecce2 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 2
Lazio
Bologna2 - 1
AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Feyenoord
AC Milan1 - 0
Hellas VeronaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#10#20#30#41#55#60#70
AC Milan
#14#22#30#41#57#60#70
Atalanta
Juventus
Cagliari
Monza