USL Championship08:00 ngày 30/04/2026

El Paso Locomotive FC
1 - 4

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốTulsa Roughneck
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 80
1Chỉ số 23
5Chỉ số 35
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
8Chỉ số 222
61Chỉ số 2444
119Chỉ số 23118
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-1-4-11182593121619630814
Đội hình xuất phát

S.Mora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Quezada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Alfaro#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Sainte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#9
R.Rubin#77

R.Rubin#99

R.Rubin#10

R.Rubin#29

R.Rubin#5

R.Rubin#15

R.Rubin#2
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 5-4-1112982515217138117
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

b.sparks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Lapa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Cabral#47

R.Cabral#10

R.Cabral#20

R.Cabral#28

R.Cabral#19
R.Cabral#27

R.Cabral#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Laredo Heat0 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Knoxville troops
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
St. Louis City SC4 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Little Rock Rangers2 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC2 - 0
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#11#20#31#45#51#60#70
Tulsa Roughneck
#14#21#30#45#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington