USL Championship07:00 ngày 26/10/2025

Tulsa Roughneck
3 - 0

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốColorado Springs
11Chỉ số 210
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2215
107Chỉ số 23115
77Chỉ số 2467
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 4-2-3-1991298153426218109
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sousa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pierre#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Calheira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Calheira#47

T.Calheira#20

T.Calheira#22
T.Calheira#39

T.Calheira#2

T.Calheira#7

T.Calheira#19
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-1135231437112013727
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Quenzi Huerman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#34

J.Tejada#9
J.Tejada#32

J.Tejada#33

J.Tejada#8

J.Tejada#19

J.Tejada#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 4
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Colorado Springs1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 2
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck3 - 0
Lexington
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Birmingham Legion
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Charleston Battery5 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
Hartford Athletic
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#13#21#30#44#55#60#70
Colorado Springs
#10#20#30#41#54#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Miami FC