USL Championship08:00 ngày 31/08/2025

Colorado Springs
2 - 0

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốTulsa Roughneck
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2473
3Chỉ số 210
3Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-11632314693131122727
Đội hình xuất phát

Beaudry#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kyle vassell#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Quenzi Huerman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#37

J.Tejada#34

J.Tejada#9
J.Tejada#25

J.Tejada#8

J.Tejada#1

J.Tejada#20
J.Tejada#15

J.Tejada#33
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-2-199491154756210379
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Calheira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Calheira#12

T.Calheira#19

T.Calheira#21

T.Calheira#26
T.Calheira#39

T.Calheira#22

T.Calheira#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck1 - 4
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Colorado Springs1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 4
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 2
Loudoun United
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Miami FC2 - 2
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#20#30#43#54#60#70
Tulsa Roughneck
#10#20#30#44#54#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC