Austrian Bundesliga23:00 ngày 01/03/2025

TSV Hartberg
0 - 3

Wolfsberger AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốWolfsberger AC
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2397
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
45Chỉ số 2446
2Chỉ số 216
0Chỉ số 35
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 4-4-2128186203623527910
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pfeifer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Omoregie#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Prokop#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Avdijaj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Avdijaj#4

D.Avdijaj#79

D.Avdijaj#7

D.Avdijaj#19
D.Avdijaj#22

D.Avdijaj#33

D.Avdijaj#21
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-2-112222737978343171120
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Wimmer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Agyemang#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gattermayer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Ballo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Zukic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zukic#18

D.Zukic#5
D.Zukic#1

D.Zukic#2

D.Zukic#44

D.Zukic#32

D.Zukic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wolfsberger AC2 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC0 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 2
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 2
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 3
TSV Hartberg
Wolfsberger AC0 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Triglav Gorenjska1 - 1
TSV Hartberg
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg5 - 0
SV Tillmitsch
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Red Bull Salzburg4 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm Graz
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC10 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
SK Treibach0 - 7
Wolfsberger ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#10#20#30#40#53#60#70
Wolfsberger AC
#13#21#30#45#54#60#70
Austria Vienna
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz