Austrian Bundesliga22:00 ngày 05/04/2025

LASK Linz
1 - 0

Grazer AK
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốGrazer AK
48Chỉ số 2438
9Chỉ số 229
64Chỉ số 2536
136Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
7Chỉ số 214
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-3-1118526632309272911
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogarde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Flecker#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#7
M.Entrup#48

M.Entrup#21

M.Entrup#33

M.Entrup#35

M.Entrup#47

M.Entrup#10
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-2-144305428762781811
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#30 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kreuzriegler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Frieser#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Satin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Rosenberger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kleinheisler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Jano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Cipot#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cipot#3

T.Cipot#20

T.Cipot#13

T.Cipot#19

T.Cipot#14

T.Cipot#10

T.Cipot#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz4 - 2
Grazer AK
LASK Linz7 - 1
Grazer AK
Grazer AK4 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SV Ried
Sturm Graz4 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt1 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
Grazer AK1 - 2
Sturm Graz
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
SK Austria Klagenfurt4 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#11#20#31#44#55#60#70
Grazer AK
#10#20#30#41#54#60#70
TSV Hartberg