Austrian Bundesliga20:30 ngày 16/02/2025

TSV Hartberg
1 - 1

SK Austria Klagenfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốSK Austria Klagenfurt
2Chỉ số 23
44Chỉ số 2438
137Chỉ số 2379
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 4-4-212814619792351079
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hofer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Drew#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Avdijaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Havel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mijic#22

P.Mijic#18

P.Mijic#27

P.Mijic#21

P.Mijic#33

P.Mijic#61

P.Mijic#11
SK Austria Klagenfurt
Sơ đồ 3-1-4-2308311362181427977
Đội hình xuất phát

S.EmilSpari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gezos#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Mahrer#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Hinteregger#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Koch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Bonnah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Salifou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Cvetko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kühn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Binder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Bobzien#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bobzien#11
B.Bobzien#4

B.Bobzien#34

B.Bobzien#1

B.Bobzien#35

B.Bobzien#33

B.Bobzien#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Austria Klagenfurt2 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg3 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt2 - 2
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 3
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria Klagenfurt
TSV Hartberg2 - 4
SK Austria Klagenfurt
TSV Hartberg0 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt4 - 3
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Triglav Gorenjska1 - 1
TSV Hartberg
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg5 - 0
SV Tillmitsch
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Red Bull Salzburg4 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Red Bull Salzburg
Austria Vienna1 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt0 - 0
Red Bull Salzburg
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
FC Viktoria 1889 Berlin2 - 3
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt3 - 1
NK Brinje Grosuplje
Red Bull Salzburg3 - 0
SK Austria Klagenfurt
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt0 - 3
WSG Tirol
Sturm Graz7 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid Wien2 - 0
SK Austria KlagenfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#11#20#30#41#52#60#70
SK Austria Klagenfurt
#11#20#30#43#53#60#70
Wolfsberger AC
LASK Linz
Rheindorf Altach