Austrian Bundesliga20:30 ngày 16/02/2025

Grazer AK
0 - 0

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grazer AKChỉ sốLASK Linz
3Chỉ số 34
44Chỉ số 2451
8Chỉ số 225
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2397
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-344305314672710928
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tikivic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Italiano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Satin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Rosenberger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Lichtenberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maderner#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Frieser#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Frieser#20

D.Frieser#19

D.Frieser#18

D.Frieser#8

D.Frieser#4

D.Frieser#1

D.Frieser#13
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-3-1118526262110273011
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bogarde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#33

M.Entrup#7

M.Entrup#14

M.Entrup#9
M.Entrup#41

M.Entrup#45

M.Entrup#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz4 - 2
Grazer AK
LASK Linz7 - 1
Grazer AK
Grazer AK4 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Grazer AK7 - 1
SC Weiz
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK3 - 4
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Grazer AK
Grazer AK2 - 1
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
LASK Linz2 - 0
Union Gurten
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
LASK Linz1 - 1
Vikingur Reykjavik
Fiorentina7 - 0
LASK Linz
Wolfsberger AC2 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
Austria Vienna
Borac Banja Luka2 - 1
LASK LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grazer AK
#10#20#30#43#54#60#70
LASK Linz
#10#20#30#44#54#60#70
Sturm Graz
SK Rapid Wien
SK Austria Klagenfurt