Austrian Bundesliga22:00 ngày 05/04/2025

WSG Tirol
1 - 3

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
WSG TirolChỉ sốTSV Hartberg
1Chỉ số 213
2Chỉ số 41
29Chỉ số 2451
14Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2397
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
WSG Tirol
Sơ đồ 5-3-2407245325304171623
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quincy butler#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Czyborra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Taferner#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Naschberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Hinterseer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Skrbo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Skrbo#20

S.Skrbo#1

S.Skrbo#22

S.Skrbo#27

S.Skrbo#28

S.Skrbo#8

S.Skrbo#11
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-2161281862023427799
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Pfeifer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Prokop#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Drew#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mijic#36

P.Mijic#5

P.Mijic#7

P.Mijic#19

P.Mijic#33

P.Mijic#95

P.Mijic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg3 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg5 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 5
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 1
TSV Hartberg
WSG Tirol4 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SC Schwaz0 - 3
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria Klagenfurt
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
WSG Tirol
#11#20#32#45#51#60#70
TSV Hartberg
#13#21#31#43#53#60#70
Sturm Graz