Austrian Bundesliga23:00 ngày 16/03/2025

Sturm Graz
4 - 2

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sturm GrazChỉ sốLASK Linz
9Chỉ số 216
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2434
12Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 24
2Chỉ số 80
88Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sturm Graz
Sơ đồ 4-1-2-1-212524174198101538
Đội hình xuất phát

K.Scherpen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Wüthrich#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lavalėe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Karic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.G.Stanković#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

T.Horvat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Yalcouyé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Kiteishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

W.Bøving#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Grgic#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Grgic#23

L.Grgic#53

L.Grgic#20

L.Grgic#25

L.Grgic#35

L.Grgic#21

L.Grgic#36
LASK Linz
Sơ đồ 4-3-3121748610142132711
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Boateng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Modou Kéba Cissé#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogarde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.C.Coulibaly#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Adeniran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#27
M.Entrup#41

M.Entrup#46

M.Entrup#19

M.Entrup#33

M.Entrup#35

M.Entrup#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz1 - 2
Sturm Graz
LASK Linz2 - 2
Sturm Graz
Sturm Graz1 - 0
LASK Linz
LASK Linz3 - 1
Sturm Graz
Sturm Graz2 - 0
LASK Linz
Sturm Graz2 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
Sturm Graz
Sturm Graz1 - 0
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
Sturm Graz
Sturm Graz0 - 1
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sturm Graz
Grazer AK1 - 2
Sturm Graz
Red Bull Salzburg3 - 1
Sturm Graz
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm Graz
Sturm Graz2 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
Atalanta5 - 0
Sturm Graz
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
Sturm Graz1 - 1
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt1 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
LASK Linz2 - 0
Union Gurten
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
LASK Linz1 - 1
Vikingur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sturm Graz
#14#21#31#40#59#60#70
LASK Linz
#12#20#30#42#54#60#70
TSV Hartberg
Rheindorf Altach