Austrian Bundesliga23:40 ngày 09/03/2025

TSV Hartberg
2 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốSK Rapid Wien
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
4Chỉ số 34
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
64Chỉ số 2383
39Chỉ số 2428
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 4-4-2128146206123433710
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pfeifer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Demir#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Huskovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Havel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Avdijaj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Avdijaj#18

D.Avdijaj#27

D.Avdijaj#9

D.Avdijaj#21

D.Avdijaj#19

D.Avdijaj#79

D.Avdijaj#5
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-3-1457746317162118227
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Scholler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Benjamin·Bockle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.B.Borkeeiet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Jansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Beljo#20

D.D.Beljo#25

D.D.Beljo#8

D.D.Beljo#99

D.D.Beljo#28

D.D.Beljo#49

D.D.Beljo#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien2 - 1
TSV Hartberg
SK Rapid Wien0 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 3
SK Rapid Wien
TSV Hartberg1 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 1
TSV Hartberg
SK Rapid Wien1 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Triglav Gorenjska1 - 1
TSV Hartberg
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg5 - 0
SV Tillmitsch
Grazer AK0 - 3
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SK Rapid Wien3 - 0
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#12#20#30#44#56#60#70
SK Rapid Wien
#11#20#30#44#53#60#70
Sturm Graz
Red Bull Salzburg