Austrian Bundesliga23:00 ngày 16/03/2025

FC Blau Weiss Linz
4 - 1

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Blau Weiss LinzChỉ sốTSV Hartberg
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
11Chỉ số 221
1Chỉ số 33
35Chỉ số 2424
72Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-2-11171542818196010279
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Bakatukanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Mensah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Goiginger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sales#13

Sales#20

Sales#2

Sales#24

Sales#8

Sales#14

Sales#30
TSV Hartberg
Sơ đồ 3-4-1-2128146612342010337
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Demir#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pfeifer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Avdijaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Huskovic#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Havel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Havel#18

E.Havel#9

E.Havel#21

E.Havel#95
E.Havel#22

E.Havel#19

E.Havel#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV Hartberg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg3 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 3
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz2 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg4 - 2
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg2 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz3 - 1
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Grazer AKĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Triglav Gorenjska1 - 1
TSV Hartberg
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg5 - 0
SV TillmitschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Blau Weiss Linz
#14#21#30#41#57#60#70
TSV Hartberg
#11#21#30#43#52#60#70
Austria Vienna
Red Bull Salzburg