Austrian Bundesliga23:00 ngày 09/03/2025

LASK Linz
2 - 1

WSG Tirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốWSG Tirol
9Chỉ số 212
12Chỉ số 20
17Chỉ số 221
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2426
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-2-211826522130914117
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adeniran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adeniran#10

S.Adeniran#6
S.Adeniran#48

S.Adeniran#29

S.Adeniran#27
S.Adeniran#41

S.Adeniran#33
WSG Tirol
Sơ đồ 5-3-240725532720417308
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quincy butler#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Czyborra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Jaunegg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Üstundag#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Naschberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Taferner#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diarra#33

M.Diarra#11

M.Diarra#10

M.Diarra#13

M.Diarra#28

M.Diarra#16

M.Diarra#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
WSG Tirol1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 1
LASK Linz
WSG Tirol2 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 4
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 1
LASK Linz
WSG Tirol4 - 0
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
WSG Tirol
LASK Linz3 - 0
WSG Tirol
LASK Linz2 - 1
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
SK Austria Klagenfurt1 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
LASK Linz2 - 0
Union Gurten
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
LASK Linz1 - 1
Vikingur Reykjavik
Fiorentina7 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SC Schwaz0 - 3
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 3
Sturm Graz
SK Austria Klagenfurt0 - 3
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#12#21#30#44#512#60#70
WSG Tirol
#11#21#30#43#50#60#70
Austria Vienna
Rheindorf Altach