Austrian Bundesliga23:00 ngày 09/02/2025

LASK Linz
0 - 0

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốFC Blau Weiss Linz
2Chỉ số 31
114Chỉ số 2360
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2434
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-3-11185262322145273011
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Safin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#14

M.Entrup#6

M.Entrup#9
M.Entrup#41

M.Entrup#33

M.Entrup#10

M.Entrup#7
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-311715162818196020927
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seidl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Goiginger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Goiginger#7

T.Goiginger#5

T.Goiginger#14

T.Goiginger#30

T.Goiginger#13

T.Goiginger#2

T.Goiginger#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz1 - 0
LASK Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
LASK Linz
LASK Linz4 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz5 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 2
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
LASK Linz2 - 0
Union Gurten
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
LASK Linz1 - 1
Vikingur Reykjavik
Fiorentina7 - 0
LASK Linz
Wolfsberger AC2 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
Austria Vienna
Borac Banja Luka2 - 1
LASK Linz
Red Bull Salzburg1 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Grazer AK
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Red Bull Salzburg
Austria Vienna2 - 1
FC Blau Weiss Linz
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 1
Wolfsberger ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#10#20#30#42#54#60#70
FC Blau Weiss Linz
#10#20#31#41#54#60#70
WSG Tirol
Rheindorf Altach