Norwegian Eliteserien19:30 ngày 06/04/2025

Brann
3 - 1

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốTromso IL
0Chỉ số 32
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
77Chỉ số 2523
152Chỉ số 2376
79Chỉ số 2423
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3123326171910814209
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castro#6

N.Castro#12
N.Castro#41

N.Castro#27

N.Castro#21

N.Castro#11

N.Castro#32

N.Castro#7

N.Castro#43
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212242142361181715
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Kristiansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Antonsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mikkelsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Erlien#30

V.Erlien#10

V.Erlien#7
V.Erlien#14

V.Erlien#27

V.Erlien#5

V.Erlien#20
V.Erlien#22
V.Erlien#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann1 - 0
Tromso IL
Brann4 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 4
Brann
Brann2 - 1
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Brann
Tromso IL1 - 1
Brann
Brann1 - 1
Tromso IL
Brann2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
Tromso IL2 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Fredrikstad3 - 0
Brann
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Brann3 - 1
Sogndal
Brann1 - 0
Tromso IL
Stromsgodset1 - 2
Brann
Brann2 - 2
Viking
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Asane Fotball2 - 4
Brann
Brann1 - 1
Viking
Molde2 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
Aalesund FK
Brann1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Tromsdalen
Sarpsborg 083 - 3
Tromso IL
Sogndal1 - 2
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Kryvbas
Sarpsborg 082 - 1
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#13#20#30#40#55#60#70
Tromso IL
#11#21#30#42#50#60#70
Rosenborg
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Bryne
KFUM Oslo