Norwegian Eliteserien23:00 ngày 02/08/2025

Sarpsborg 08
1 - 4

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốBrann
4Chỉ số 2110
34Chỉ số 2566
41Chỉ số 24104
51Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
9Chỉ số 2220
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Brann
Brann3 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Brann
Brann1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Red Bull Salzburg1 - 1
Brann
Brann1 - 4
Red Bull Salzburg
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Brann3 - 1
Viking
Ham-Kam1 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sandefjord
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Brann0 - 3
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#11#20#30#41#53#60#70
Brann
#14#21#30#40#514#60#70
Tromso IL
Stromsgodset