Estonian Premium Liiga23:00 ngày 08/04/2026

Paide Linnameeskond
3 - 1

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide LinnameeskondChỉ sốFC Nomme United
1Chỉ số 81
7Chỉ số 213
3Chỉ số 33
65Chỉ số 2486
6Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23107
4Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-4-1-19922742411281767720
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Andrade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Romet nigula#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pa modou sohna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
abdou pa cham#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cabral#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Piht#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piht#9

K.Piht#16

K.Piht#21

K.Piht#15

K.Piht#12

K.Piht#19

K.Piht#37

K.Piht#5
K.Piht#14
K.Piht#30
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-171552623261045491620
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matas#13

K.Matas#8

K.Matas#4
K.Matas#11
K.Matas#24

K.Matas#1

K.Matas#3

K.Matas#9

K.Matas#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond7 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Paide Linnameeskond6 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus3 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Super Nova
FC Flora Tallinn3 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva1 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United7 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Viimsi JK
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 4
Jelgava
FC Nomme United0 - 6
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond
#13#21#30#43#54#60#70
FC Nomme United
#11#20#30#43#56#60#70
Harju JK Laagri