Estonian Premium Liiga19:30 ngày 01/03/2025

FC Flora Tallinn
2 - 2

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốTrans Narva
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
61Chỉ số 2460
1Chỉ số 34
105Chỉ số 2380
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-3-2-133262316281330109711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sappinen#29
R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#99

R.Sappinen#77

R.Sappinen#4

R.Sappinen#14

R.Sappinen#18

R.Sappinen#5

R.Sappinen#17

R.Sappinen#6
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-1-2884512322281421911
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kozhushko#25
kozhushko#7

kozhushko#23

kozhushko#35

kozhushko#29
kozhushko#40

kozhushko#77

kozhushko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 3
Trans Narva
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 4
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 1
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn4 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 2
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva5 - 2
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#30#41#55#60#70
Trans Narva
#12#20#30#44#58#60#70
Parnu JK Vaprus