Iran Pro League21:30 ngày 12/09/2025

Tractor S.C.
4 - 1

Aluminium Arak FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-212113422208972599
Đội hình xuất phát

M.Johansson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-5-2144126210518778078
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

amir houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ghanbari#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kahrizi#80 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 4
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 2
Tractor S.C.
Aluminium Arak FC1 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 3
Tractor S.C.
Aluminium Arak FC2 - 0
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Mes Rafsanjan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Genclerbirligi0 - 2
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 3
Nassaji Mazandaran
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#14#23#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#11#21#30#40#50#60#70
Persepolis
Fajr Sepasi
Paykan
Zob Ahan