Iran Pro League21:45 ngày 02/05/2025

Esteghlal Tehran
5 - 1

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốAluminium Arak FC
34Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 224
36Chỉ số 2447
0Chỉ số 30
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-1-2-312744433881066209180
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sohrabian#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Z.Saadavi#66 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masoud·Juma#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammadhossein·Eslami#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammadhossein·Eslami#87

Mohammadhossein·Eslami#9
Mohammadhossein·Eslami#12

Mohammadhossein·Eslami#11

Mohammadhossein·Eslami#77

Mohammadhossein·Eslami#22

Mohammadhossein·Eslami#55
Mohammadhossein·Eslami#99

Mohammadhossein·Eslami#6

Mohammadhossein·Eslami#15

Mohammadhossein·Eslami#72
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-2-3-118370261551077166979
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohammadmehdi lotfi#39
mohammadmehdi lotfi#0
mohammadmehdi lotfi#4
mohammadmehdi lotfi#32

mohammadmehdi lotfi#9

mohammadmehdi lotfi#76

mohammadmehdi lotfi#22
mohammadmehdi lotfi#11
mohammadmehdi lotfi#0
mohammadmehdi lotfi#34

mohammadmehdi lotfi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Esteghlal Tehran2 - 2
Persepolis Pakdasht
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Foolad Khozestan
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Persepolis2 - 1
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#15#21#30#40#51#60#70
Aluminium Arak FC
#11#20#30#40#55#60#70
Malavan
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin
Nassaji Mazandaran