Iran Pro League22:45 ngày 18/08/2025

Gol Gohar FC
1 - 0

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gol Gohar FCChỉ sốAluminium Arak FC
55Chỉ số 2456
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
0Chỉ số 225
5Chỉ số 27
74Chỉ số 2372
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Gol Gohar FC
Sơ đồ 4-4-273262074148818582110
Đội hình xuất phát
garoosian#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

eydi majid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

arman akvan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Jafari#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nemati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A. Ashouri#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Pourali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Hamedifar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Shahrabadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

mehdi tikdery#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mehdi tikdery#80
mehdi tikdery#70
mehdi tikdery#2

mehdi tikdery#99

mehdi tikdery#13
mehdi tikdery#4
mehdi tikdery#0

mehdi tikdery#90
mehdi tikdery#12
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-3-31702668131057737160
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amir houshmand#68 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kahrizi#37 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
khodayarifard#0 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC3 - 1
Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC2 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 1
Malavan
Chadormalu SC0 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Sepahan1 - 2
Gol Gohar FC
Nassaji Mazandaran1 - 3
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan1 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gol Gohar FC
#11#21#30#44#55#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#40#57#60#70
Persepolis
Fajr Sepasi
Paykan
Esteghlal Khozestan
Mes Rafsanjan