Iran Pro League22:45 ngày 14/03/2025

Foolad Khozestan
2 - 0

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Foolad KhozestanChỉ sốAluminium Arak FC
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2446
9Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
52Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
2Chỉ số 210
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Foolad Khozestan
Sơ đồ 3-5-216521779102791911
Đội hình xuất phát

U.Yusupov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Najjarian#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
amir sarabadani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Asadbeigi#79 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

ali aarabi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Pahlevan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammad soleimani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-2170266269105777978
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ehsan gharari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jafari#9
R.Jafari#88
R.Jafari#34
R.Jafari#30
R.Jafari#11

R.Jafari#22

R.Jafari#15
R.Jafari#47
R.Jafari#39
R.Jafari#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC4 - 2
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 0
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Zob Ahan3 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan3 - 0
Persepolis Pakdasht
Paykan2 - 2
Foolad Khozestan
Kheybar Khorramabad2 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan2 - 3
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Foolad Khozestan2 - 1
Malavan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal TehranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Foolad Khozestan
#12#22#30#41#53#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#40#52#60#70
Tractor S.C.
Sepahan
Gol Gohar FC