Iran Pro League22:45 ngày 25/08/2025

Aluminium Arak FC
0 - 1

Kheybar Khorramabad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốKheybar Khorramabad
88Chỉ số 2442
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
7Chỉ số 22
96Chỉ số 2363
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-5-21414262297818771180
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
amir houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Godarzi B.#2 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M. Mehdipour#9 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Ghanbari#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Marzban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kahrizi#80 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 3-4-32133381323191090117
Đội hình xuất phát

H.PourHamidi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
aghajanpour#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
erfan mohammad masoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
hamed aghaei#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
sadegh alousabih#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ghanbari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Shojaei#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tabatabaei#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Saberipour#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Goudarzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Kheybar Khorramabad
Aluminium Arak FC3 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad3 - 2
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 2
Persepolis
Esteghlal Khozestan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Nassaji Mazandaran
Malavan3 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#10#20#30#41#57#60#70
Kheybar Khorramabad
#11#20#30#42#52#60#70
Fajr Sepasi
Paykan