Iran Pro League23:30 ngày 15/05/2025

Esteghlal Khozestan
1 - 3

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal KhozestanChỉ sốTractor S.C.
1Chỉ số 213
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2441
7Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
48Chỉ số 2341
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-2115523508826211181
Đội hình xuất phát
hamidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chatziisaias#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohammad seyed hosseini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dana sajjad baghki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sávio#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Khoshbakht#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Amirmohammad Mohkamkar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
behrouz barani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
adel arghand#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-2-1-32111333228991020259
Đội hình xuất phát

H.PourHamidi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.2 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan0 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.6 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan1 - 0
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 2
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Sepahan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 2
Malavan
Chadormalu SC3 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 3
Nassaji Mazandaran
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FC
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Khozestan
#11#20#30#40#50#60#70
Tractor S.C.
#13#22#30#43#53#60#70