Iran Pro League20:30 ngày 18/04/2025

Tractor S.C.
3 - 0

Malavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốMalavan
2Chỉ số 31
104Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 223
91Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-3-3111333222010998259
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Malavan
Sơ đồ 4-4-23329142410666281190
Đội hình xuất phát
habib farabbasi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Touranian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fallah#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amirreza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Iri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Omari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gholamreza imani sabet#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Norafkan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
reza jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Sadeghi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Sadeghi#3
H.Sadeghi#86
H.Sadeghi#5

H.Sadeghi#8
H.Sadeghi#30
H.Sadeghi#20

H.Sadeghi#35
H.Sadeghi#77

H.Sadeghi#27
H.Sadeghi#12
H.Sadeghi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Tractor S.C.
Malavan1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 1
Malavan
Malavan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 2
Malavan
Malavan0 - 1
Tractor S.C.
Malavan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FC
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.3 - 3
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 2
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Malavan3 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht2 - 0
Malavan
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Persepolis2 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan1 - 2
Malavan
Shams Azar Qazvin0 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Malavan1 - 1
Sepahan
Chadormalu SC1 - 0
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#13#21#30#42#54#60#70
Malavan
#10#20#30#41#51#60#70
Foolad Khozestan