Iran Pro League21:30 ngày 15/05/2025

Shams Azar Qazvin
1 - 3

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốAluminium Arak FC
1Chỉ số 215
48Chỉ số 2445
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2358
2Chỉ số 25
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-25379787633376086819020
Đội hình xuất phát
O.Amiri#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.nasiri#78 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
soheil fadakar#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Zendehrooh#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
amirhossein kalbasi#86 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Habibi#81 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
moamelehgari#90 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-21632302657737101679
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sokhtanloo#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Rezaei#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kahrizi#37 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Gol Gohar FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 3
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#11#20#31#41#52#60#70
Aluminium Arak FC
#13#20#30#42#55#60#70
Esteghlal Khozestan