Iran Pro League23:00 ngày 02/05/2025

Shams Azar Qazvin
0 - 4

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốTractor S.C.
1Chỉ số 40
8Chỉ số 217
1Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
67Chỉ số 2356
68Chỉ số 2443
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-253777633381796681120
Đội hình xuất phát
O.Amiri#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ali azadmanesh#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mehdi Mohammadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Habibi#81 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j azadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Gholizadeh#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Fakhrian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Komar#37
N.Komar#68

N.Komar#89
N.Komar#86
N.Komar#29
N.Komar#96
N.Komar#90
N.Komar#78
N.Komar#70
N.Komar#48
N.Komar#60
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-21113314222081092599
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
milad kerr#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hosseinzadeh#2

A.Hosseinzadeh#21

A.Hosseinzadeh#5
A.Hosseinzadeh#41
A.Hosseinzadeh#27

A.Hosseinzadeh#17
A.Hosseinzadeh#98

A.Hosseinzadeh#55

A.Hosseinzadeh#90
A.Hosseinzadeh#15

A.Hosseinzadeh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 3
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 3
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Malavan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Khozestan1 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FC
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#10#20#31#41#54#60#70
Tractor S.C.
#14#23#30#41#52#60#70