Iran Pro League22:30 ngày 19/08/2025

Tractor S.C.
0 - 1

Esteghlal Tehran
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-2491143222021891999
Đội hình xuất phát

A.Zarei#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Khamrobekov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hosseinzadeh#44

A.Hosseinzadeh#2
A.Hosseinzadeh#70

A.Hosseinzadeh#18

A.Hosseinzadeh#5
A.Hosseinzadeh#27
A.Hosseinzadeh#88

A.Hosseinzadeh#17

A.Hosseinzadeh#7

A.Hosseinzadeh#33

A.Hosseinzadeh#25
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-2-3-11102333322480882011
Đội hình xuất phát

A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sohrabian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohammadhossein·Eslami#80 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ahmadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saharkhizan#8

S.Saharkhizan#7

S.Saharkhizan#15

S.Saharkhizan#9
S.Saharkhizan#60

S.Saharkhizan#2

S.Saharkhizan#27

S.Saharkhizan#87

S.Saharkhizan#55
S.Saharkhizan#76

S.Saharkhizan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Tractor S.C.
Esteghlal Tehran7 - 1
Tractor S.C.
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Genclerbirligi0 - 2
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 3
Nassaji Mazandaran
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Al Markhiya3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Waab SC1 - 2
Esteghlal Tehran
Malavan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-Naft
Sepahan3 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Esteghlal Tehran2 - 2
Persepolis PakdashtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#10#20#30#41#50#60#70
Esteghlal Tehran
#11#20#30#42#50#60#70
Persepolis
Gol Gohar FC
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan
Mes Rafsanjan