Iran Pro League21:30 ngày 05/04/2025

Aluminium Arak FC
1 - 1

Sepahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốSepahan
69Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 224
72Chỉ số 2457
1Chỉ số 33
4Chỉ số 216
1Chỉ số 81
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 5-3-21837030156777957869
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Rezaei#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
amin kazemian#32
amin kazemian#39
amin kazemian#48

amin kazemian#22
amin kazemian#0
amin kazemian#91
amin kazemian#88

amin kazemian#9
amin kazemian#0
amin kazemian#4
Sepahan
Sơ đồ 4-4-21665818211415810119
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Khanonov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zakipour#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Goudarzi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.N'Zonzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Karimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shekari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Aghaeipour#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Rezaei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rezaei#99
K.Rezaei#86

K.Rezaei#23

K.Rezaei#44

K.Rezaei#47

K.Rezaei#16
K.Rezaei#95
K.Rezaei#0

K.Rezaei#93

K.Rezaei#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepahan1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 0
Aluminium Arak FC
Sepahan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 0
Sepahan
Aluminium Arak FC1 - 6
Sepahan
Sepahan1 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Sepahan2 - 0
Foolad Khozestan
Nassaji Mazandaran1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Sepahan2 - 2
Persepolis
Malavan1 - 1
Sepahan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 0
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 2
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#11#20#30#41#51#60#70
Sepahan
#11#20#31#42#55#60#70
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran