Iran Pro League23:00 ngày 08/05/2025

Aluminium Arak FC
1 - 1

Malavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốMalavan
56Chỉ số 2442
60Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-21632302657737101179
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sokhtanloo#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Rezaei#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kahrizi#37 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
reza marzban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohammadmehdi lotfi#39

mohammadmehdi lotfi#15

mohammadmehdi lotfi#22
mohammadmehdi lotfi#0
mohammadmehdi lotfi#34

mohammadmehdi lotfi#16

mohammadmehdi lotfi#76

mohammadmehdi lotfi#9

mohammadmehdi lotfi#70
mohammadmehdi lotfi#4
Malavan
Sơ đồ 4-4-2337791424881766111090
Đội hình xuất phát
habib farabbasi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
abuzar safarzadeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fallah#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amirreza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Iri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.qaem#88 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ghandipour#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gholamreza imani sabet#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
reza jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Omari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Sadeghi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sadeghi#2
H.Sadeghi#12

H.Sadeghi#27

H.Sadeghi#35
H.Sadeghi#45
H.Sadeghi#30

H.Sadeghi#6
H.Sadeghi#86

H.Sadeghi#28

H.Sadeghi#0
H.Sadeghi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Malavan
Aluminium Arak FC1 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Aluminium Arak FC
Malavan2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 2
Malavan
Aluminium Arak FC0 - 0
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Malavan3 - 3
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Sepahan
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Malavan3 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht2 - 0
Malavan
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Persepolis2 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan1 - 2
Malavan
Shams Azar Qazvin0 - 1
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#11#21#30#43#55#60#70
Malavan
#11#20#30#41#51#60#70